Bản dịch của từ 国防现代化 trong tiếng Việt

国防现代化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊguothanh sắc

国防现代化 (Danh từ)

guó fáng xiàn dài huà
01

Hiện đại hóa quốc phòng dựa trên lý thuyết quân sự hiện đại và công nghệ tiên tiến.

指在现代军事理论指导下,具有先进科学技术水平的国防建设。包括国防科技、武器装备、指挥管理、军事思想等的现代化。其核心是发展现代化的国防工业,建设一支强大的现代化、正规化军队。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 国防现代化

guó

fáng

xiàn

dài

huà

Các từ liên quan

国丈
国丧
国中之国
防不及防
防不胜防
现下
现丑
现世
现世宝
现世报
代为
代为说项
代书
代乳粉
化为泡影
国
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
Các biến thể:
國, 囯, 囶, 囻, 圀, 㕵, 䆐, 𠰧, 𡆻, 𡆿, 𡇅, 𡇎, 𡇏, 𡇕, 𡈑, 𢦾, 𢧌, 𢧜, 𤦂
Hình thái radical:
⿴,囗,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一丶一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép