Bản dịch của từ 国际仲裁 trong tiếng Việt
国际仲裁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guó | ㄍㄨㄛˊ | g | uo | thanh sắc |
国际仲裁 (Danh từ)
【guó jì zhòng cái】
01
Phương thức hòa bình để giải quyết tranh chấp quốc tế.
和平解决国际争端的方式之一。即发生争端的当事国自愿将争端提交双方选定的裁判者进行审理和裁决。裁决的结果由当事国自觉执行。国际上常设的国际仲裁机构是设在海牙的国际法院。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 国际仲裁
guó
国
jì
际
zhòng
仲
cái
裁
Các từ liên quan
国丈
国丧
国中之国
际会风云
际可
际地蟠天
仲买人
仲云
仲兄
仲冬
仲叔
裁与
裁中
裁云
裁云剪水
- Bính âm:
- 【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
- Các biến thể:
- 國, 囯, 囶, 囻, 圀, 㕵, 䆐, 𠰧, 𡆻, 𡆿, 𡇅, 𡇎, 𡇏, 𡇕, 𡈑, 𢦾, 𢧌, 𢧜, 𤦂
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,玉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔮
漍
虢
囶
䆐
㚍
幗
喐
摑
㖪
帼
圀
园
囿
圍
圞
國
回
困
囬
圝
囫
圊
圀
坦
糿
垉
怕
岽
金
臾
陒
茂
㚲
势
㭐
美国
中国
韩国
国际
国籍
泰国
英国
国家
德国
法国
