Bản dịch của từ 国际年 trong tiếng Việt
国际年
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guó | ㄍㄨㄛˊ | g | uo | thanh sắc |
国际年 (Danh từ)
【guó jì nián】
01
Năm quốc tế, năm được Liên Hợp Quốc chỉ định để thúc đẩy một hoạt động có lợi cho cộng đồng toàn cầu.
为了在全世界各国推动某项有利于公众的活动,联合国大会指定某年或某几年为该项活动的活动年。联合国要设立专门委员会贯彻执行,也要求各国成立相应机构。现已实施的有:1970年的国际教育年;1975-1984年的国际妇女年;1979年的国际儿童年;1981-1990年的国际残疾人年;1985年的世界青年年;1986年的世界和平年等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 国际年
guó
国
jì
际
nián
年
Các từ liên quan
国丈
国丧
国中之国
际会风云
际可
际地蟠天
年丈
年三十
年上
年下
年世
- Bính âm:
- 【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
- Các biến thể:
- 國, 囯, 囶, 囻, 圀, 㕵, 䆐, 𠰧, 𡆻, 𡆿, 𡇅, 𡇎, 𡇏, 𡇕, 𡈑, 𢦾, 𢧌, 𢧜, 𤦂
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,玉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔮
漍
虢
囶
䆐
㚍
幗
喐
摑
㖪
帼
圀
园
囿
圍
圞
國
回
困
囬
圝
囫
圊
圀
坦
糿
垉
怕
岽
金
臾
陒
茂
㚲
势
㭐
美国
中国
韩国
国际
国籍
泰国
英国
国家
德国
法国
