Bản dịch của từ 国际民航组织 trong tiếng Việt
国际民航组织
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guó | ㄍㄨㄛˊ | g | uo | thanh sắc |
国际民航组织 (Danh từ)
【guó jì mín háng zǔ zhī】
01
Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (một cơ quan chuyên trách của Liên Hiệp Quốc, thành lập 1947 tại Montreal) — cơ quan quản lý, duy trì an toàn và phát triển có trật tự cho hàng không dân dụng quốc tế.
联合国专责机构之一。于西元一九四七年成立于加拿大蒙特娄。其目的在维护民航的安全与有秩序的成长,以保护各缔约国在国际航空运输上的权利。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 国际民航组织
guó
国
jì
际
mín
民
háng
航
zǔ
组
zhī
织
- Bính âm:
- 【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
- Các biến thể:
- 國, 囯, 囶, 囻, 圀, 㕵, 䆐, 𠰧, 𡆻, 𡆿, 𡇅, 𡇎, 𡇏, 𡇕, 𡈑, 𢦾, 𢧌, 𢧜, 𤦂
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,玉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔮
漍
虢
囶
䆐
㚍
幗
喐
摑
㖪
帼
圀
园
囿
圍
圞
國
回
困
囬
圝
囫
圊
圀
坦
糿
垉
怕
岽
金
臾
陒
茂
㚲
势
㭐
美国
中国
韩国
国际
国籍
泰国
英国
国家
德国
法国
