Bản dịch của từ 国际法庭 trong tiếng Việt
国际法庭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guó | ㄍㄨㄛˊ | g | uo | thanh sắc |
国际法庭 (Danh từ)
【guó jì fǎ tíng】
01
Tòa án quốc tế của Liên Hợp Quốc đặt ở Hà Lan (La Hay), cơ quan tư pháp chính xử các tranh chấp giữa các quốc gia.
是联合国的主要司法机关,于西元一九四六年于荷兰海牙正式成立。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
见「国际法院」条。
Ví dụ
03
Tòa án quốc tế thường trú tại The Hague (Hà Lan), được thành lập theo quy định của Hội Quốc Liên để giải quyết tranh chấp quốc tế; có thể gọi là ‘Tòa án quốc tế’ (tập trung vào thủ đô Hague).
西元一九二○年依照国际联盟的规定,而设在荷兰海牙的永久性法庭,由各缔约国选举独立司法官组织而成。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 国际法庭
guó
国
jì
际
fǎ
法
tíng
庭
- Bính âm:
- 【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
- Các biến thể:
- 國, 囯, 囶, 囻, 圀, 㕵, 䆐, 𠰧, 𡆻, 𡆿, 𡇅, 𡇎, 𡇏, 𡇕, 𡈑, 𢦾, 𢧌, 𢧜, 𤦂
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,玉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔮
漍
虢
囶
䆐
㚍
幗
喐
摑
㖪
帼
圀
园
囿
圍
圞
國
回
困
囬
圝
囫
圊
圀
坦
糿
垉
怕
岽
金
臾
陒
茂
㚲
势
㭐
美国
中国
韩国
国际
国籍
泰国
英国
国家
德国
法国
