Bản dịch của từ 国际清算银行 trong tiếng Việt
国际清算银行
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guó | ㄍㄨㄛˊ | g | uo | thanh sắc |
国际清算银行 (Danh từ)
【guó jì qīng suàn yín háng】
01
Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (cơ quan quốc tế thành lập năm 1930 tại Basel, Thụy Sĩ) — tổ chức hợp tác giữa các ngân hàng trung ương, chuyên xử lý thanh toán, bồi thường và thúc đẩy hợp tác tài chính quốc tế.
第一次世界大战后,各国为了清理赔款及战争债务,于西元一九三○年正式成立的银行。行址设于瑞士巴塞尔。其业务迭有变化,但主要功能仍在促进主要财政及工业化国家中央银行间的合作。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 国际清算银行
guó
国
jì
际
qīng
清
suàn
算
yín
银
háng
行
- Bính âm:
- 【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
- Các biến thể:
- 國, 囯, 囶, 囻, 圀, 㕵, 䆐, 𠰧, 𡆻, 𡆿, 𡇅, 𡇎, 𡇏, 𡇕, 𡈑, 𢦾, 𢧌, 𢧜, 𤦂
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,玉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔮
漍
虢
囶
䆐
㚍
幗
喐
摑
㖪
帼
圀
园
囿
圍
圞
國
回
困
囬
圝
囫
圊
圀
坦
糿
垉
怕
岽
金
臾
陒
茂
㚲
势
㭐
美国
中国
韩国
国际
国籍
泰国
英国
国家
德国
法国
