Bản dịch của từ 国际联盟 trong tiếng Việt
国际联盟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guó | ㄍㄨㄛˊ | g | uo | thanh sắc |
国际联盟 (Danh từ)
【guó jì lián méng】
01
Liên minh quốc tế; hội quốc liên
第一次世界大战后 (1920年) 成立的国际组织,它标榜以防止世界大战再度发生和解决国际纠纷为目的,实际上只是保护第一世界大战的战胜国的既得利益,维护既成的国际秩序第二 次世界大战爆发后,联盟无形瓦解,到1946年正式解散简称国联
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 国际联盟
guó
国
jì
际
lián
联
méng
盟
Các từ liên quan
国丈
国丧
国中之国
际会风云
际可
际地蟠天
联事
联亘
联佩
联保
盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
- Bính âm:
- 【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
- Các biến thể:
- 國, 囯, 囶, 囻, 圀, 㕵, 䆐, 𠰧, 𡆻, 𡆿, 𡇅, 𡇎, 𡇏, 𡇕, 𡈑, 𢦾, 𢧌, 𢧜, 𤦂
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,玉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔮
漍
虢
囶
䆐
㚍
幗
喐
摑
㖪
帼
圀
园
囿
圍
圞
國
回
困
囬
圝
囫
圊
圀
坦
糿
垉
怕
岽
金
臾
陒
茂
㚲
势
㭐
美国
中国
韩国
国际
国籍
泰国
英国
国家
德国
法国
