Bản dịch của từ 国际裁判 trong tiếng Việt

国际裁判

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊguothanh sắc

国际裁判 (Danh từ)

guó jì cái pàn
01

Trọng tài quốc tế

经国际体育运动组织批准,具有在国际体育运动竞赛中担任裁判资格的裁判员

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 国际裁判

guó

cái

pàn

Các từ liên quan

国丈
国丧
国中之国
际会风云
际可
际地蟠天
裁与
裁中
裁云
裁云剪水
判书
判事
判令
判例
判冤决狱
国
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
Các biến thể:
國, 囯, 囶, 囻, 圀, 㕵, 䆐, 𠰧, 𡆻, 𡆿, 𡇅, 𡇎, 𡇏, 𡇕, 𡈑, 𢦾, 𢧌, 𢧜, 𤦂
Hình thái radical:
⿴,囗,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一丶一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép