Bản dịch của từ 图伯特 trong tiếng Việt

图伯特

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

图伯特 (Danh từ)

tú bó tè
01

Từ cổ trong văn liệu nhà Thanh chỉ Tây Tạng và vùng lân cận (là hình biến âm của 吐蕃, tức Tây Tạng cổ)

清代文献中对西藏及其附近地区的称谓。又作图白忒﹑土伯特﹑退摆特,是吐蕃的音变。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 图伯特

Các từ liên quan

图为不轨
图乙
图书
图书府
伯主
伯乐
特为
特乃子
特书
特产
特价
图
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
圖, 図, 圗, 𠚎, 𡇩, 𡇫, 𡇴, 𡈖
Hình thái radical:
⿴,囗,冬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ丶丶丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép