Bản dịch của từ 图法 trong tiếng Việt

图法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

图法 (Danh từ)

tú fǎ
01

Sách mục lục về bản vẽ, hình ảnh hoặc tập hợp văn bản pháp điển (bảng mục, tư liệu tham khảo); có sắc thái cổ/thuật ngữ

1.图录和法典。

Ví dụ
02

Pháp, phép tắc; cách làm, quy phạm (ý nghĩa cổ, tương đương “phép” hoặc “phép tắc”)

2.犹法度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 图法

Các từ liên quan

图为不轨
图乙
图书
图书府
法不徇情
图
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
圖, 図, 圗, 𠚎, 𡇩, 𡇫, 𡇴, 𡈖
Hình thái radical:
⿴,囗,冬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ丶丶丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép