ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
囿
Bảng phân tích âm vị 囿
Yòu
Vườn nuôi thú; vườn thú; vườn nuôi động vật
养动物的园子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Câu nệ; hạn chế; ràng buộc
局限;拘泥
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép