Bản dịch của từ 囿于见闻 trong tiếng Việt

囿于见闻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

囿于见闻 (Tính từ)

yòu yú jiàn wén
01

Bị hạn chế bởi kiến thức hạn hẹp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囿于见闻

yòu

jiàn

wén

囿
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỮU】
Các biến thể:
𡈹
Hình thái radical:
⿴,囗,有
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép