Bản dịch của từ 囿苑 trong tiếng Việt

囿苑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

囿苑 (Danh từ)

yòu yuàn
01

Vườn nuôi thú; khu nuôi gia súc, gia cầm (vườn rào bao quanh để chăn nuôi)

饲养禽兽的园囿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囿苑

yòu

yuàn

Các từ liên quan

囿于成见
囿于见闻
囿人
囿台
囿游
苑囿
苑囿兵
苑窊妇人
苑结
囿
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỮU】
Các biến thể:
𡈹
Hình thái radical:
⿴,囗,有
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép