Bản dịch của từ 圂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hùn

ㄏㄨㄣˋhunthanh huyền

(Danh từ)

hùn
01

Nhà vệ sinh; nhà xí

厕所

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chuồng chồ

专供人大小便的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

圂
Bính âm:
【hùn】【ㄏㄨㄣˋ】【HỖN】
Các biến thể:
溷, 豢
Hình thái radical:
⿴,囗,豕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフノノノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép