Bản dịch của từ 圂腴 trong tiếng Việt
圂腴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hùn | ㄏㄨㄣˋ | h | un | thanh huyền |
圂腴 (Danh từ)
【hùn yú】
01
Nội tạng heo, chó (bộ lòng, ruột nội tạng động vật)
猪狗的内脏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圂腴
hùn
圂
yú
腴
- Bính âm:
- 【hùn】【ㄏㄨㄣˋ】【HỖN】
- Các biến thể:
- 溷, 豢
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,豕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフノノノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俒
䫟
㨰
䅱
诨
尡
䐊
諢
䅙
混
䛰
㥵
澣
漶
䯘
㬇
䒛
㓉
喚
綄
擐
㼫
豢
唤
圔
圎
圇
圏
圛
圉
圓
圐
囮
囧
圚
圆
倈
狽
秨
罛
珮
郸
紓
耗
𠂾
䍗
帨
㼣
