Bản dịch của từ 圃鹀 trong tiếng Việt
圃鹀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǔ | ㄆㄨˇ | p | u | thanh hỏi |
圃鹀 (Danh từ)
【pǔ wú】
01
Chim ngói vườn
一种鸟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圃鹀
pǔ
圃
wú
鹀
- Bính âm:
- 【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỐ】
- Các biến thể:
- 團, 甫, 𡇊, 圑
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,甫
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一丨丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镨
㹒
浦
樸
普
溥
諩
檏
蹼
朴
譜
暜
囡
囚
國
囥
囨
图
因
囸
固
圙
圅
囫
㫫
痀
莊
涖
虒
顾
䦇
𠗚
致
病
𠔙
𠊰
花圃
苗圃
菜圃
园圃
场圃
艺圃
玄圃
圃鹀
珠还合圃
