Bản dịch của từ 圄犴 trong tiếng Việt

圄犴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

圄犴 (Danh từ)

yǔ àn
01

Ngục, nhà tù (古书用语指牢房或监狱)

牢狱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圄犴

àn

Các từ liên quan

圄囹
圄空
犴圄
圄
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【NGỮ】
Các biến thể:
圉, 敔, 禦
Hình thái radical:
⿴,囗,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép