Bản dịch của từ 圆丘 trong tiếng Việt
圆丘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
圆丘 (Danh từ)
【yuán qiū】
01
Đàn hình tròn (bục cao hình tròn để tế trời thời cổ), bục vọng lễ hình tròn
1.古代祭天的圆形高坛。
Ví dụ
02
Ngọn núi/đồi trong truyền thuyết (núi tròn cổ xưa); trong ngữ liệu cổ chỉ một loại núi, thường xuất hiện trong thần thoại
2.古代传说中的山。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圆丘
yuán
圆
qiū
丘
Các từ liên quan
圆丘草
圆丽
圆亲
丘井
丘亭
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 円, 圎
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,员
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一丨フノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袁
猨
源
傆
茒
轅
鎱
媴
湲
原
魭
鶢
㘠
圙
四
團
囿
因
㘝
園
囡
囶
㘤
㘟
砪
栰
浬
准
贼
䏧
𠓰
旁
埁
胸
䇜
栕
团圆
圆圈
汤圆
圆满
桂圆
圆形
圆滑
圆润
方圆
椭圆
