Bản dịch của từ 圆丘草 trong tiếng Việt
圆丘草
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
圆丘草 (Danh từ)
【yuán qiū cǎo】
01
Một loại cỏ quý trên núi thần tiên (truyền thuyết) — củng cố tuổi thọ; giống như 'cỏ trường sinh' hoặc 'linh thảo' trong truyền thuyết
指仙山圆丘所产的芝草。据说食之可以延年。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圆丘草
yuán
圆
qiū
丘
cǎo
草
Các từ liên quan
圆丘
圆丽
圆亲
丘井
丘亭
草上霜
草上飞
草丛
草人
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 円, 圎
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,员
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一丨フノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袁
猨
源
傆
茒
轅
鎱
媴
湲
原
魭
鶢
㘠
圙
四
團
囿
因
㘝
園
囡
囶
㘤
㘟
砪
栰
浬
准
贼
䏧
𠓰
旁
埁
胸
䇜
栕
团圆
圆圈
汤圆
圆满
桂圆
圆形
圆滑
圆润
方圆
椭圆
