Bản dịch của từ 圆冠方领 trong tiếng Việt
圆冠方领
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
圆冠方领 (Danh từ)
【yuán guān fāng lǐng】
01
Mũ và áo kiểu Nho gia thời xưa (đồ phục trang của học giả, tượng trưng cho người Nho)
古代儒者的冠服。代指儒者。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圆冠方领
yuán
圆
guān
冠
fāng
方
lǐng
领
Các từ liên quan
圆丘
圆丘草
圆丽
冠上加冠
冠上履下
冠世
方丈
方丈室
领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 円, 圎
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,员
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一丨フノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袁
猨
源
傆
茒
轅
鎱
媴
湲
原
魭
鶢
㘠
圙
四
團
囿
因
㘝
園
囡
囶
㘤
㘟
砪
栰
浬
准
贼
䏧
𠓰
旁
埁
胸
䇜
栕
团圆
圆圈
汤圆
圆满
桂圆
圆形
圆滑
圆润
方圆
椭圆
