Bản dịch của từ 圆劲 trong tiếng Việt

圆劲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

圆劲 (Tính từ)

yuán jìn
01

Tròn trịa, mềm mại nhưng cường tráng; cảm giác nét chữ/giọng/đường nét vừa tròn vừa mạnh (Hán Việt: viên—tròn; kỉnh/kinh—mạnh)

圆润遒劲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圆劲

yuán

jìn

Các từ liên quan

圆丘
圆丘草
圆丽
劲丽
劲健
劲兵
劲切
劲利
圆
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
圓, 円, 圎
Hình thái radical:
⿴,囗,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一丨フノ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép