Bản dịch của từ 圆匀 trong tiếng Việt
圆匀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
圆匀 (Tính từ)
【yuán yún】
01
Tròn trịa, mềm mại và hài hòa (giọng điệu, nét mặt, âm thanh hoặc kết cấu), cảm giác êm và nhẹ nhàng
3.圆润柔和。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mập mạp, đầy đặn và cân đối (thân hình hoặc mặt mày tròn trịa, đều đặn)
2.丰满匀称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phân bố đều khắp; đồng đều, rải đều (toàn bộ một vùng đều nhau)
1.周遍均匀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圆匀
yuán
圆
yún
匀
Các từ liên quan
圆丘
圆丘草
圆丽
匀亭
匀停
匀兑
匀净
匀匀
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 円, 圎
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,员
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一丨フノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袁
猨
源
傆
茒
轅
鎱
媴
湲
原
魭
鶢
㘠
圙
四
團
囿
因
㘝
園
囡
囶
㘤
㘟
砪
栰
浬
准
贼
䏧
𠓰
旁
埁
胸
䇜
栕
团圆
圆圈
汤圆
圆满
桂圆
圆形
圆滑
圆润
方圆
椭圆
