Bản dịch của từ 圆厅别墅 trong tiếng Việt

圆厅别墅

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

圆厅别墅 (Cụm từ)

yuán tīng bié shù
01

意大利的一座贵族府邸。为文艺复兴晚期典型建筑。在维琴察的一小山丘上。建于1552年。采用对称手法,平面呈正方形,四面都有门廓,正中为一圆形大厅。厅上冠以一碟形穹隆,外观高出四周屋顶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圆厅别墅

yuán

tīng

bié

shù

Các từ liên quan

圆丘
圆丘草
圆丽
厅事
厅堂
厅头
厅子
厅子军
别业
别个
别乘
墅舍
圆
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
圓, 円, 圎
Hình thái radical:
⿴,囗,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一丨フノ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép