Bản dịch của từ 圆周率 trong tiếng Việt

圆周率

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

圆周率 (Cụm từ)

yuán zhōu lǜ
01

圆周长与直径的比值。是一个常数,用π表示。中国数学家刘徽用割圆术求得π≈3.14,称为徽率。南北朝数学家祖冲之算出3.1415926<π<3.1415927,并以227作为约率,355113为密率。近代电子计算机出现后,π的近似值精确度大大提高。已经证明:π是无理数,也是超越数。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圆周率

yuán

zhōu

Các từ liên quan

圆丘
圆丘草
圆丽
周三径一
周严
周乐
周事
周云
率下
率举
率义
率事
率亮
圆
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
圓, 円, 圎
Hình thái radical:
⿴,囗,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一丨フノ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép