Bản dịch của từ 圆周角 trong tiếng Việt

圆周角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

圆周角 (Danh từ)

yuán zhōu jiǎo
01

Góc chắn (góc trên đường tròn): một góc có đỉnh nằm trên đường tròn và hai cạnh cắt đường tròn; góc này bằng một nửa của cung hoặc góc ở tâm chắn cùng cung.

顶点在圆上,且两边和圆相交的角。具有下列性质:(1)一条弧所对的圆周角等于它所对的圆心角的一半;(2)圆周角的度数等于它所对的弧度数的一半;(3)在同圆或等圆中,同弧或等弧所对的圆周角相等;相等的圆周角所对的弧也相等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圆周角

yuán

zhōu

jiǎo

Các từ liên quan

圆丘
圆丘草
圆丽
周三径一
周严
周乐
周事
周云
角争
角亢
角人
角仗
圆
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
圓, 円, 圎
Hình thái radical:
⿴,囗,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一丨フノ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép