Bản dịch của từ 圆城 trong tiếng Việt
圆城
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
圆城 (Danh từ)
【yuán chéng】
01
Thành đô; đô thành, thành phố (từ Hán cổ, chỉ đô thị, kinh thành)
1.都城,城邑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.指儿童游戏中牵绳围成的圈。因假想为城池,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圆城
yuán
圆
chéng
城
Các từ liên quan
圆丘
圆丘草
圆丽
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 円, 圎
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,员
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一丨フノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袁
猨
源
傆
茒
轅
鎱
媴
湲
原
魭
鶢
㘠
圙
四
團
囿
因
㘝
園
囡
囶
㘤
㘟
砪
栰
浬
准
贼
䏧
𠓰
旁
埁
胸
䇜
栕
团圆
圆圈
汤圆
圆满
桂圆
圆形
圆滑
圆润
方圆
椭圆
