Bản dịch của từ 圆子 trong tiếng Việt
圆子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
圆子 (Danh từ)
【yuán zi】
01
Bánh trôi; bánh dày (làm bằng bột nếp có nhân)
糯米粉等做成的一种食品,大多有馅儿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thịt viên
丸子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圆子
yuán
圆
zi
子
Các từ liên quan
圆丘
圆丘草
圆丽
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 円, 圎
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,员
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一丨フノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袁
猨
源
傆
茒
轅
鎱
媴
湲
原
魭
鶢
㘠
圙
四
團
囿
因
㘝
園
囡
囶
㘤
㘟
砪
栰
浬
准
贼
䏧
𠓰
旁
埁
胸
䇜
栕
团圆
圆圈
汤圆
圆满
桂圆
圆形
圆滑
圆润
方圆
椭圆
