Bản dịch của từ 圆成实自性 trong tiếng Việt

圆成实自性

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

圆成实自性 (Cụm từ)

yuán chéng shí zì xìng
01

佛教用语。“三性”之一。据《成唯识论》卷八,谓“二空所显,圆满成就,诸法实性”,即在“依他起自性”上,远离“遍计所执性”的谬误所显示之真如实性。参见“三性”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圆成实自性

yuán

chéng

shí

xìng

Các từ liên quan

圆丘
圆丘草
圆丽
成丁
成世
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
自下
自下而上
自不量力
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
圆
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
圓, 円, 圎
Hình thái radical:
⿴,囗,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一丨フノ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép