Bản dịch của từ 圆明上座 trong tiếng Việt

圆明上座

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

圆明上座 (Danh từ)

yuán míng shàng zuò
01

Một tên gọi cổ cho 'gương' (鏡子) — danh xưng trang trọng/thoá mạ trong văn cổ; dễ nhớ qua Hán Việt: 'Viên Minh (圓明) 上座' liên tưởng tới mặt tròn sáng như gương.

镜子的别号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圆明上座

yuán

míng

shàng

zuò

Các từ liên quan

圆丘
圆丘草
圆丽
明上
明世
明业
明丢丢
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
圆
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
圓, 円, 圎
Hình thái radical:
⿴,囗,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一丨フノ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép