Bản dịch của từ 圆柱体 trong tiếng Việt
圆柱体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
圆柱体 (Danh từ)
【yuán zhù tǐ】
01
Hình trụ tròn; hình trụ
一种三维几何体,底面是圆形,侧面是矩形,通常用于描述某些物体的形状。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình trụ; thể hình trụ; viên trụ thể
一直线常与定直线平行,绕定直线而旋转,又以平行的二平面横截之,则二平面及旋成的圆面所界成的立体为'圆柱体'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圆柱体
yuán
圆
zhù
柱
tǐ
体
Các từ liên quan
圆丘
圆丘草
圆丽
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
体上
体二
体亮
体亲
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 円, 圎
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,员
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一丨フノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袁
猨
源
傆
茒
轅
鎱
媴
湲
原
魭
鶢
㘠
圙
四
團
囿
因
㘝
園
囡
囶
㘤
㘟
砪
栰
浬
准
贼
䏧
𠓰
旁
埁
胸
䇜
栕
团圆
圆圈
汤圆
圆满
桂圆
圆形
圆滑
圆润
方圆
椭圆
