Bản dịch của từ 圆桌会议 trong tiếng Việt

圆桌会议

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

圆桌会议 (Danh từ)

yuán zhuō huì yì
01

Hội nghị bàn tròn

一种会议形式,用圆桌或把席位排成圆圈,以表示与会各方席次不分上下一律平等相传创始于5世纪的英国第一次世界大战后,国际会议常采用这种形式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圆桌会议

yuán

zhuō

huì

Các từ liên quan

圆丘
圆丘草
圆丽
桌子
桌屏
桌巾
桌布
会丧
会串
会事
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
圆
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
圓, 円, 圎
Hình thái radical:
⿴,囗,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一丨フノ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép