Bản dịch của từ 圆桌面 trong tiếng Việt
圆桌面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
圆桌面 (Danh từ)
【yuán zhuō miàn】
01
Mặt bàn tròn (có thể đặt trên bàn vuông để dùng như bàn tròn)
(圆桌面儿) 圆形桌面,可以安放在方桌上,当圆桌用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圆桌面
yuán
圆
zhuō
桌
miàn
面
Các từ liên quan
圆丘
圆丘草
圆丽
桌子
桌屏
桌巾
桌布
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 円, 圎
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,员
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一丨フノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袁
猨
源
傆
茒
轅
鎱
媴
湲
原
魭
鶢
㘠
圙
四
團
囿
因
㘝
園
囡
囶
㘤
㘟
砪
栰
浬
准
贼
䏧
𠓰
旁
埁
胸
䇜
栕
团圆
圆圈
汤圆
圆满
桂圆
圆形
圆滑
圆润
方圆
椭圆
