Bản dịch của từ 圆渊方井 trong tiếng Việt

圆渊方井

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

圆渊方井 (Danh từ)

yuán yuān fāng jǐng
01

Trần nhà trang trí hình vuông có vẽ bồn nước/ao tròn (kiến trúc cổ); trần họa hình ao tròn trong ô vuông

绘有圆形水池的天花板。因为方形,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圆渊方井

yuán

yuān

fāng

jǐng

Các từ liên quan

圆丘
圆丘草
圆丽
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
方丈
方丈室
井中泥
井乘
井井
圆
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
圓, 円, 圎
Hình thái radical:
⿴,囗,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一丨フノ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép