Bản dịch của từ 圆的 trong tiếng Việt

圆的

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

圆的 (Danh từ)

yuán de
01

Một chấm tròn màu vẽ ở trán (giữa hai lông mày), là loại trang điểm cổ xưa của phụ nữ (tương tự '点额'、'花钿')

描画在眉额间的彩色圆点。古代妇女的一种妆饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圆的

yuán

de

Các từ liên quan

圆丘
圆丘草
圆丽
的一确二
圆
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
圓, 円, 圎
Hình thái radical:
⿴,囗,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一丨フノ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép