Bản dịch của từ 圆相 trong tiếng Việt

圆相

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

圆相 (Cụm từ)

yuán xiāng
01

佛教徒参禅,在地上或空中画一个圆圈,叫“圆相”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圆相

yuán

xiāng

Các từ liên quan

圆丘
圆丘草
圆丽
相一
相万
相上
相下
相与
圆
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
圓, 円, 圎
Hình thái radical:
⿴,囗,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一丨フノ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép