Bản dịch của từ 圆舒 trong tiếng Việt

圆舒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

圆舒 (Danh từ)

yuán shū
01

Trăng tròn; tên mỹ xưng cổ đại chỉ mặt trăng (望舒 là thần lái xe của mặt trăng, 用为月亮的代称)

圆月。舒,望舒,为月神驾车之神,用为月亮的代称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圆舒

yuán

shū

Các từ liên quan

圆丘
圆丘草
圆丽
舒写
舒凫
舒卷
舒启
圆
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
圓, 円, 圎
Hình thái radical:
⿴,囗,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一丨フノ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép