Bản dịch của từ 圆花窗 trong tiếng Việt

圆花窗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

圆花窗 (Danh từ)

yuán huā chuāng
01

Cửa sổ hoa thị, cửa sổ mắt cáo; Cửa sổ hoa tròn

一种圆形的窗户,通常装饰有花卉图案,常见于传统建筑中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圆花窗

yuán

huā

chuāng

圆
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
圓, 円, 圎
Hình thái radical:
⿴,囗,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一丨フノ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép