Bản dịch của từ 圆蟾 trong tiếng Việt
圆蟾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
圆蟾 (Danh từ)
【yuán chán】
01
Mặt trăng (tên gọi cổ, vì truyền thuyết có con cóc ngự trên mặt trăng nên gọi là “蟾”) — cách nói văn hoa, cổ xưa
1.月的别称。神话传说月中有蟾蜍,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.指月圆。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圆蟾
yuán
圆
chán
蟾
Các từ liên quan
圆丘
圆丘草
圆丽
蟾光
蟾兔
蟾吻
蟾壶
蟾妃
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 円, 圎
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,员
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一丨フノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袁
猨
源
傆
茒
轅
鎱
媴
湲
原
魭
鶢
㘠
圙
四
團
囿
因
㘝
園
囡
囶
㘤
㘟
砪
栰
浬
准
贼
䏧
𠓰
旁
埁
胸
䇜
栕
团圆
圆圈
汤圆
圆满
桂圆
圆形
圆滑
圆润
方圆
椭圆
