Bản dịch của từ 圆足布 trong tiếng Việt
圆足布
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
圆足布 (Danh từ)
【yuán zú bù】
01
Một loại tiền cổ (đồ đồng) thời Chiến Quốc lưu hành ở lưu vực sông Hoàng Hà, hai 'chân' hình tròn nên gọi là 'viên túc', khác với tiền có chân nhọn hoặc vuông.
古代钱币的一种。战国时期流通于黄河流域一带。两足呈圆形,故称。区别于尖足﹑方足者。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圆足布
yuán
圆
zú
足
bù
布
Các từ liên quan
圆丘
圆丘草
圆丽
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
布丁
布代
布令
布伍
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 円, 圎
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,员
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一丨フノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袁
猨
源
傆
茒
轅
鎱
媴
湲
原
魭
鶢
㘠
圙
四
團
囿
因
㘝
園
囡
囶
㘤
㘟
砪
栰
浬
准
贼
䏧
𠓰
旁
埁
胸
䇜
栕
团圆
圆圈
汤圆
圆满
桂圆
圆形
圆滑
圆润
方圆
椭圆
