Bản dịch của từ 圆首方足 trong tiếng Việt

圆首方足

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

圆首方足 (Danh từ)

yuán shǒu fāng zú
01

代指人类泛指所有人文言用法),可联想到圆头方足形容人的通称

代指人类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圆首方足

yuán

shǒu

fāng

Các từ liên quan

圆丘
圆丘草
圆丽
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
方丈
方丈室
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
圆
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
圓, 円, 圎
Hình thái radical:
⿴,囗,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一丨フノ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép