Bản dịch của từ 圈地运动 trong tiếng Việt
圈地运动
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄑㄩㄢ | q | uan | thanh ngang |
Juān | ㄐㄩㄢ | j | uan | thanh ngang |
圈地运动 (Danh từ)
【quān dì yùn dòng】
01
Phong toả/chiếm đất công để biến thành đồng cừu, phong trào chia tư đất công ở Anh (15–19世紀),làm giàu bằng chiếm đất nông dân — một hình thức tích luỹ tư bản ban đầu.
15世纪末到19世纪上半期,英国贵族地主为发展养羊业赚取钱财,大规模圈占公地甚至农民耕地使之变成牧场的活动。是资本原始积累的重要手段之一,对英国资本主义的发展起了推动作用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圈地运动
quān
圈
dì
地
yùn
运
dòng
动
Các từ liên quan
圈养
圈占
圈围
圈圈
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
- Bính âm:
- 【juàn】【ㄑㄩㄢ, ㄐㄩㄢˋ】【KHUYÊN】
- Các biến thể:
- 圏, 𡈕, 𣙢
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,卷
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一一ノ丶フフ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弮
棬
圏
悛
鐉
椦
箞
奍
慻
奍
鄄
桊
椦
䄅
隽
帣
㪻
狷
罥
瓹
朘
鎸
鹃
鞙
勌
䣺
裐
镌
瓹
睃
梋
焆
囻
圉
龱
圂
図
圕
圑
圎
囦
囗
囸
囯
㭩
㿯
菻
䑧
骐
秲
敚
猛
崑
凰
教
脚
圆圈
圈子
眼圈
圈套
项圈
光圈
垫圈
转圈
线圈
蒙圈
圈养
羊圈
出圈
圈肥
起圈
出圈儿
