Bản dịch của từ 圈子 trong tiếng Việt

圈子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

圈子 (Danh từ)

quān zi
01

Vòng tròn (vật hình tròn)

圆而中空的平面图形;环形;环状物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phạm vi; vòng tròn (quan hệ; giao tiếp)

比喻某种范围

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giới; lĩnh vực; khuôn khổ

比喻固定的格式或传统的做法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圈子

quān

zi

Các từ liên quan

圈养
圈占
圈围
圈圈
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
圈
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【KHUYÊN】
Các biến thể:
圏, 𡈕, 𣙢
Hình thái radical:
⿴,囗,卷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一一ノ丶フフ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép