Bản dịch của từ 圈操 trong tiếng Việt
圈操
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄑㄩㄢ | q | uan | thanh ngang |
Juān | ㄐㄩㄢ | j | uan | thanh ngang |
圈操 (Danh từ)
【quān cāo】
01
Môn thể dục nghệ thuật dùng vòng (một nội dung của thể dục nghệ thuật), biểu diễn các động tác như vung, quấn, lăn, tung hứng, xoay và nhảy với vòng
艺术体操项目之一。在音乐伴奏下,以手持圈进行的有节奏的连续不断的一种身体练习。圈用木或塑料制成。成套动作由手持圈作摆动、绕环、滚动、抛接、旋转圈、跳圈、钻圈等动作以及徒手体操、技巧和舞蹈的各种基本动作编组而成。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圈操
quān
圈
cāo
操
Các từ liên quan
圈养
圈占
圈围
圈圈
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
- Bính âm:
- 【juàn】【ㄑㄩㄢ, ㄐㄩㄢˋ】【KHUYÊN】
- Các biến thể:
- 圏, 𡈕, 𣙢
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,卷
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一一ノ丶フフ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弮
棬
圏
悛
鐉
椦
箞
奍
慻
奍
鄄
桊
椦
䄅
隽
帣
㪻
狷
罥
瓹
朘
鎸
鹃
鞙
勌
䣺
裐
镌
瓹
睃
梋
焆
囻
圉
龱
圂
図
圕
圑
圎
囦
囗
囸
囯
㭩
㿯
菻
䑧
骐
秲
敚
猛
崑
凰
教
脚
圆圈
圈子
眼圈
圈套
项圈
光圈
垫圈
转圈
线圈
蒙圈
圈养
羊圈
出圈
圈肥
起圈
出圈儿
