Bản dịch của từ 圈栊 trong tiếng Việt

圈栊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄑㄩㄢquanthanh ngang

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

圈栊 (Động từ)

quān lóng
01

(phương ngữ) đoàn kết, gom lại thành một khối; làm cho không phân tán

1.方言。团结;使不分散。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mía (phương ngữ): dụ dỗ, lôi kéo, kéo về phe mình (từ vùng nói địa phương)

2.方言。拉拢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圈栊

quān

lóng

Các từ liên quan

圈养
圈占
圈围
圈圈
栊门
圈
Bính âm:
【juàn】【ㄑㄩㄢ, ㄐㄩㄢˋ】【KHUYÊN】
Các biến thể:
圏, 𡈕, 𣙢
Hình thái radical:
⿴,囗,卷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一一ノ丶フフ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép