Bản dịch của từ 圈牢养物 trong tiếng Việt

圈牢养物

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

圈牢养物 (Tính từ)

juàn láo yǎng wù
01

Nuôi nhốt gia súc; người bị kiểm soát; chuồng nuôi động vật

圈牢养物是指在一个封闭的空间内饲养动物,通常是为了管理和保护它们。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圈牢养物

juàn

láo

yǎng

Các từ liên quan

圈养
圈占
圈围
圈圈
牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
养不大
养世
养中
养乏
养乐
物业
物主
圈
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【KHUYÊN】
Các biến thể:
圏, 𡈕, 𣙢
Hình thái radical:
⿴,囗,卷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一一ノ丶フフ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép