Bản dịch của từ 圈缋 trong tiếng Việt

圈缋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄑㄩㄢquanthanh ngang

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

圈缋 (Danh từ)

quān huì
01

旧俗或方言词参见圈圚”(圈地围栏界限的圈定或小圈子围栏之意)——可理解为圈起来的围栏或界限

见“圈圚”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圈缋

quān

huì

Các từ liên quan

圈养
圈占
圈围
圈圈
缋事
缋人
缋总
缋画
缋素
圈
Bính âm:
【juàn】【ㄑㄩㄢ, ㄐㄩㄢˋ】【KHUYÊN】
Các biến thể:
圏, 𡈕, 𣙢
Hình thái radical:
⿴,囗,卷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一一ノ丶フフ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép