Bản dịch của từ 圈识 trong tiếng Việt

圈识

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄑㄩㄢquanthanh ngang

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

圈识 (Động từ)

quān shí
01

Vẽ vòng/ khoanh tròn để làm dấu (ví dụ: 在试卷上圈识错误的地方)

画圈作标识。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圈识

quān

shí

Các từ liên quan

圈养
圈占
圈围
圈圈
识丁
识业
识主
识举
识义
圈
Bính âm:
【juàn】【ㄑㄩㄢ, ㄐㄩㄢˋ】【KHUYÊN】
Các biến thể:
圏, 𡈕, 𣙢
Hình thái radical:
⿴,囗,卷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一一ノ丶フフ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép