Bản dịch của từ 圉圉 trong tiếng Việt
圉圉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
圉圉 (Tính từ)
【yú yǔ】
01
Cảm thấy bức bối, khó chịu, như bị ngột ngạt chưa được giải toả (tạng:困而未舒)
困而未舒貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圉圉
yǔ
圉
Các từ liên quan
圉人
圉师
圉牧
圉空
圉臣
圉门
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【NGỮ】
- Các biến thể:
- 圄, 敔
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,幸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣃
䣁
穥
窳
鄅
䥏
屿
𠕘
俣
禹
萭
傴
围
囶
圝
圇
圖
园
圁
囹
園
圃
因
囲
㥍
著
㟚
梧
猉
𠁳
棂
啱
惊
䙹
袿
蚾
圉限
隶圉
圉人
囹圉
豢圉
