Bản dịch của từ 圉圉 trong tiếng Việt

圉圉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

圉圉 (Tính từ)

yú yǔ
01

Cảm thấy bức bối, khó chịu, như bị ngột ngạt chưa được giải toả (tạng:困而未舒)

困而未舒貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圉圉

Các từ liên quan

圉人
圉师
圉牧
圉空
圉臣
圉门
圉
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【NGỮ】
Các biến thể:
圄, 敔
Hình thái radical:
⿴,囗,幸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép