Bản dịch của từ 圉空 trong tiếng Việt
圉空
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
圉空 (Tính từ)
【yǔ kōng】
01
同「圄空」,意指空曠、空無一物或囚禁之地變得空虛(文言或方言用法);可理解為“空蕩、無人之處”。
同“圄空”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圉空
yǔ
圉
kōng
空
Các từ liên quan
圉人
圉圉
圉师
圉牧
圉臣
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【NGỮ】
- Các biến thể:
- 圄, 敔
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,幸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣃
䣁
穥
窳
鄅
䥏
屿
𠕘
俣
禹
萭
傴
围
囶
圝
圇
圖
园
圁
囹
園
圃
因
囲
㥍
著
㟚
梧
猉
𠁳
棂
啱
惊
䙹
袿
蚾
圉限
隶圉
圉人
囹圉
豢圉
