Bản dịch của từ 圉臣 trong tiếng Việt

圉臣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

圉臣 (Danh từ)

yǔ chén
01

Cách xưng hô khiêm nhường của thần tử thời xưa, nghĩa là “kẻ hèn/khốn nạn”, tương đương “tiện thần, kẻ hạ tôi”.

古时臣下自谦之词,犹言贱臣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圉臣

chén

Các từ liên quan

圉人
圉圉
圉师
圉牧
圉空
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
圉
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【NGỮ】
Các biến thể:
圄, 敔
Hình thái radical:
⿴,囗,幸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép